WYNN

WYNN RESORTS LTD

Cổ phiếu MỹNASDAQHotels & Motels

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

6,7 T USDNăm · FY 2018

Lợi nhuận hoạt động

1,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

327,3 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

13,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

-275,5 Tr USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,4 T USDNăm · FY 2025

WYNN · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

6,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20145,4 T USD
FY 20154,1 T USD
FY 20164,3 T USD
FY 20176,1 T USD
FY 20186,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-394,5 Tr USD
FY 2022-100,7 Tr USD
FY 2023840,2 Tr USD
FY 20241,1 T USD
FY 20251,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

327,3 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-755,8 Tr USD
FY 2022-423,9 Tr USD
FY 2023730 Tr USD
FY 2024501,1 Tr USD
FY 2025327,3 Tr USD

Tổng tài sản

USD

13,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,5 T USD
FY 202213,4 T USD
FY 202314 T USD
FY 202413 T USD
FY 202513,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-275,5 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-836,2 Tr USD
FY 2022-1,6 T USD
FY 2023-1,1 T USD
FY 2024-224,2 Tr USD
FY 2025-275,5 Tr USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-222,6 Tr USD
FY 2022-71,3 Tr USD
FY 20231,2 T USD
FY 20241,4 T USD
FY 20251,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

10,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2014-3,3%
FY 2015-25%
FY 20166,6%
FY 201739,7%
FY 201810,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-1,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 202434,8%
FY 2025-1,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-34,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 2024-31,4%
FY 2025-34,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

10,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201423,3%
FY 201516,2%
FY 201612%
FY 201717,4%
FY 201810,9%

Biên lợi nhuận ròng

%

8,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201413,5%
FY 20154,8%
FY 20165,6%
FY 201712,3%
FY 20188,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-5,7%
FY 2022-3,3%
FY 20235,3%
FY 20243,7%
FY 20252,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

-51,32x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-15,99x
FY 2022-9,18x
FY 2023-13,71x
FY 2024-62,22x
FY 2025-51,32x