Doanh thu
85,1 T USDNăm · FY 2019WFC
WELLS FARGO & COMPANY/MN
Lợi nhuận ròng
21,3 T USDNăm · FY 2025Tổng tài sản
2,1 NT USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
181,1 T USDNăm · FY 2025Tăng trưởng doanh thu
-1,6%Năm · FY 2019Tăng trưởng lợi nhuận ròng
8,2%Năm · FY 2025WFC · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
85,1 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2016 | 88,3 T USD |
| FY 2017 | 88,4 T USD |
| FY 2018 | 86,4 T USD |
| FY 2019 | 85,1 T USD |
Lợi nhuận ròng
USD
21,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 22,1 T USD |
| FY 2022 | 13,7 T USD |
| FY 2023 | 19,1 T USD |
| FY 2024 | 19,7 T USD |
| FY 2025 | 21,3 T USD |
Tổng tài sản
USD
2,1 NT USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,9 NT USD |
| FY 2022 | 1,9 NT USD |
| FY 2023 | 1,9 NT USD |
| FY 2024 | 1,9 NT USD |
| FY 2025 | 2,1 NT USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
181,1 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 189,9 T USD |
| FY 2022 | 182,2 T USD |
| FY 2023 | 187,4 T USD |
| FY 2024 | 179,1 T USD |
| FY 2025 | 181,1 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
-1,6%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2016 | N/A |
| FY 2017 | 0,1% |
| FY 2018 | -2,2% |
| FY 2019 | -1,6% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
8,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 554,7% |
| FY 2022 | -38,1% |
| FY 2023 | 40% |
| FY 2024 | 3% |
| FY 2025 | 8,2% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,1% |
| FY 2022 | 0,7% |
| FY 2023 | 1% |
| FY 2024 | 1% |
| FY 2025 | 1% |