WDAY

Workday, Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQServices-Computer Processing & Data Preparation

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

9,6 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận hoạt động

721 Tr USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận ròng

693 Tr USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

18,1 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

7,8 T USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,9 T USDNăm · FY 2026

WDAY · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

9,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20225,1 T USD
FY 20236,2 T USD
FY 20247,3 T USD
FY 20258,4 T USD
FY 20269,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

721 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022-116 Tr USD
FY 2023-222 Tr USD
FY 2024183 Tr USD
FY 2025415 Tr USD
FY 2026721 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

693 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202229 Tr USD
FY 2023-367 Tr USD
FY 20241,4 T USD
FY 2025526 Tr USD
FY 2026693 Tr USD

Tổng tài sản

USD

18,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202210,5 T USD
FY 202313,5 T USD
FY 202416,5 T USD
FY 202518 T USD
FY 202618,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

7,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20224,5 T USD
FY 20235,6 T USD
FY 20248,1 T USD
FY 20259 T USD
FY 20267,8 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20221,7 T USD
FY 20231,7 T USD
FY 20242,1 T USD
FY 20252,5 T USD
FY 20262,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

13,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202219%
FY 202321%
FY 202416,8%
FY 202516,4%
FY 202613,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

73,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ tăng
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 2025126,8%
FY 202673,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

31,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022Lỗ → Lãi
FY 2023Lãi → Lỗ
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 2025-61,9%
FY 202631,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

7,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022-2,3%
FY 2023-3,6%
FY 20242,5%
FY 20254,9%
FY 20267,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

7,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20220,6%
FY 2023-5,9%
FY 202419%
FY 20256,2%
FY 20267,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20220,3%
FY 2023-3,1%
FY 20249,2%
FY 20253,1%
FY 20263,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,32x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20221,31x
FY 20231,41x
FY 20241,04x
FY 20250,99x
FY 20261,32x