VTRS

Viatris Inc

Cổ phiếu MỹNASDAQPharmaceutical Preparations

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

14,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

-2,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

0 USDNăm · FY 2019

Tổng tài sản

37,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

14,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,3 T USDNăm · FY 2025

VTRS · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

14,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,8 T USD
FY 202216,2 T USD
FY 202315,4 T USD
FY 202414,7 T USD
FY 202514,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

-2,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-34 Tr USD
FY 20221,6 T USD
FY 2023766,2 Tr USD
FY 202410,1 Tr USD
FY 2025-2,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

0 USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20190 USD

Tổng tài sản

USD

37,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202154,8 T USD
FY 202250 T USD
FY 202347,7 T USD
FY 202441,5 T USD
FY 202537,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

14,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,5 T USD
FY 202221,1 T USD
FY 202320,5 T USD
FY 202418,6 T USD
FY 202514,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213 T USD
FY 20223 T USD
FY 20232,9 T USD
FY 20242,3 T USD
FY 20252,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202150,7%
FY 2022-9%
FY 2023-5,1%
FY 2024-4,5%
FY 2025-3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ → Lãi
FY 2023-52,6%
FY 2024-98,7%
FY 2025Lãi → Lỗ

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2019N/A

Biên lợi nhuận hoạt động

%

-18,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-0,2%
FY 202210%
FY 20235%
FY 20240,1%
FY 2025-18,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2019N/A

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2019N/A

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,53x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,68x
FY 20221,37x
FY 20231,33x
FY 20241,23x
FY 20251,53x