VRTX

VERTEX PHARMACEUTICALS INC / MA

Cổ phiếu MỹNASDAQPharmaceutical Preparations

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

12 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

4,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

25,6 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

18,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3,6 T USDNăm · FY 2025

VRTX · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

12 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,6 T USD
FY 20228,9 T USD
FY 20239,9 T USD
FY 202411 T USD
FY 202512 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,8 T USD
FY 20224,3 T USD
FY 20233,8 T USD
FY 2024-232,9 Tr USD
FY 20254,2 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,3 T USD
FY 20223,3 T USD
FY 20233,6 T USD
FY 2024-535,6 Tr USD
FY 20254 T USD

Tổng tài sản

USD

25,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,4 T USD
FY 202218,2 T USD
FY 202322,7 T USD
FY 202422,5 T USD
FY 202525,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

18,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,1 T USD
FY 202213,9 T USD
FY 202317,6 T USD
FY 202416,4 T USD
FY 202518,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,6 T USD
FY 20224,1 T USD
FY 20233,5 T USD
FY 2024-492,6 Tr USD
FY 20253,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,1%
FY 202217,9%
FY 202310,5%
FY 202411,7%
FY 20258,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lỗ → Lãi

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,6%
FY 202254,8%
FY 2023-11%
FY 2024Lãi → Lỗ
FY 2025Lỗ → Lãi

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Lỗ → Lãi

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-13,6%
FY 202241,8%
FY 20239%
FY 2024Lãi → Lỗ
FY 2025Lỗ → Lãi

Biên lợi nhuận hoạt động

%

34,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202136,7%
FY 202248,2%
FY 202338,8%
FY 2024-2,1%
FY 202534,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

32,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202130,9%
FY 202237,2%
FY 202336,7%
FY 2024-4,9%
FY 202532,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

16,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,6%
FY 202221%
FY 202317,7%
FY 2024-2,4%
FY 202516,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,37x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,33x
FY 20220,3x
FY 20230,29x
FY 20240,37x
FY 20250,37x