VRSN

VERISIGN INC/CA

Cổ phiếu MỹNASDAQServices-Computer Programming Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

1,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

320 Tr USDNăm · FY 2012

Tổng tài sản

1,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

-2,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,1 T USDNăm · FY 2025

VRSN · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,3 T USD
FY 20221,4 T USD
FY 20231,5 T USD
FY 20241,6 T USD
FY 20251,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021866,8 Tr USD
FY 2022943,1 Tr USD
FY 20231 T USD
FY 20241,1 T USD
FY 20251,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

320 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31-374,3 Tr USD
FY 2009245,6 Tr USD
FY 2010831 Tr USD
FY 2011142,9 Tr USD
FY 2012320 Tr USD

Tổng tài sản

USD

1,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212 T USD
FY 20221,7 T USD
FY 20231,7 T USD
FY 20241,4 T USD
FY 20251,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-2,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-1,3 T USD
FY 2022-1,6 T USD
FY 2023-1,6 T USD
FY 2024-2 T USD
FY 2025-2,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021807,2 Tr USD
FY 2022831,1 Tr USD
FY 2023853,8 Tr USD
FY 2024902,6 Tr USD
FY 20251,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

6,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,9%
FY 20227,3%
FY 20234,8%
FY 20244,3%
FY 20256,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

5,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,2%
FY 20228,8%
FY 20236,1%
FY 20245,8%
FY 20255,9%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

124%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31Lỗ tăng
FY 2009Lỗ → Lãi
FY 2010238,4%
FY 2011-82,8%
FY 2012124%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

67,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202165,3%
FY 202266,2%
FY 202367%
FY 202467,9%
FY 202567,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

36,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31-67%
FY 200939,9%
FY 2010122,1%
FY 201118,5%
FY 201236,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

16,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31N/A
FY 200910,2%
FY 201033,8%
FY 20116,6%
FY 201216,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

-1,62x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,57x
FY 2022-2,11x
FY 2023-2,11x
FY 2024-1,72x
FY 2025-1,62x