VLO

VALERO ENERGY CORP/TX

Cổ phiếu MỹNYSEPetroleum Refining

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Lợi nhuận hoạt động

3,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

58 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

23,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

5,8 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

-15,3%Năm · FY 2025

VLO · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1 T USD
FY 202215,7 T USD
FY 202311,9 T USD
FY 20243,8 T USD
FY 20253,2 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021930 Tr USD
FY 202211,5 T USD
FY 20238,8 T USD
FY 20242,8 T USD
FY 20252,3 T USD

Tổng tài sản

USD

58 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202157,9 T USD
FY 202261 T USD
FY 202363,1 T USD
FY 202460,1 T USD
FY 202558 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

23,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,8 T USD
FY 202225,5 T USD
FY 202328,5 T USD
FY 202424,5 T USD
FY 202523,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

5,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,9 T USD
FY 202212,6 T USD
FY 20239,2 T USD
FY 20246,7 T USD
FY 20255,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-15,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022636,6%
FY 2023-24,4%
FY 2024-68,3%
FY 2025-15,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-15,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 20221.139,6%
FY 2023-23,4%
FY 2024-68,6%
FY 2025-15,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,7%
FY 202219,4%
FY 202314,2%
FY 20244,5%
FY 20254%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A