VEEV

VEEVA SYSTEMS INC

Cổ phiếu MỹNYSEServices-Prepackaged Software

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

3,2 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận hoạt động

916,4 Tr USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận ròng

908,9 Tr USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

9 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

7,2 T USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,4 T USDNăm · FY 2026

VEEV · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

3,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20232,2 T USD
FY 20242,4 T USD
FY 20252,7 T USD
FY 20263,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

916,4 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021505,5 Tr USD
FY 2023459,1 Tr USD
FY 2024429,3 Tr USD
FY 2025691,4 Tr USD
FY 2026916,4 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

908,9 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021427,4 Tr USD
FY 2023487,7 Tr USD
FY 2024525,7 Tr USD
FY 2025714,1 Tr USD
FY 2026908,9 Tr USD

Tổng tài sản

USD

9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,8 T USD
FY 20234,8 T USD
FY 20245,9 T USD
FY 20257,3 T USD
FY 20269 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

7,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,9 T USD
FY 20233,7 T USD
FY 20244,6 T USD
FY 20255,8 T USD
FY 20267,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021764,5 Tr USD
FY 2023780,5 Tr USD
FY 2024911,3 Tr USD
FY 20251,1 T USD
FY 20261,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

16,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,3%
FY 202316,4%
FY 20249,7%
FY 202516,2%
FY 202616,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

32,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202133,8%
FY 2023-9,2%
FY 2024-6,5%
FY 202561%
FY 202632,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

27,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,5%
FY 202314,1%
FY 20247,8%
FY 202535,8%
FY 202627,3%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

28,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202127,3%
FY 202321,3%
FY 202418,2%
FY 202525,2%
FY 202628,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

28,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,1%
FY 202322,6%
FY 202422,2%
FY 202526%
FY 202628,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

11,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,5%
FY 202311,3%
FY 20249,8%
FY 202510,8%
FY 202611,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,24x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,31x
FY 20230,29x
FY 20240,27x
FY 20250,26x
FY 20260,24x