UHS

UNIVERSAL HEALTH SERVICES INC

Cổ phiếu MỹNYSEServices-General Medical & Surgical Hospitals, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

17,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,5 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

15,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

7,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,9 T USDNăm · FY 2025

UHS · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

17,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,6 T USD
FY 202213,4 T USD
FY 202314,3 T USD
FY 202415,8 T USD
FY 202517,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,4 T USD
FY 20221 T USD
FY 20231,2 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20252 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021991,6 Tr USD
FY 2022675,6 Tr USD
FY 2023717,8 Tr USD
FY 20241,1 T USD
FY 20251,5 T USD

Tổng tài sản

USD

15,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,1 T USD
FY 202213,5 T USD
FY 202314 T USD
FY 202414,5 T USD
FY 202515,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

7,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,2 T USD
FY 20226 T USD
FY 20236,2 T USD
FY 20246,7 T USD
FY 20257,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021883,7 Tr USD
FY 2022996 Tr USD
FY 20231,3 T USD
FY 20242,1 T USD
FY 20251,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

9,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,4%
FY 20226%
FY 20236,6%
FY 202410,8%
FY 20259,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

18,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,3%
FY 2022-26,4%
FY 202317,1%
FY 202443,1%
FY 202518,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

30,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215%
FY 2022-31,9%
FY 20236,2%
FY 202459,1%
FY 202530,4%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

11,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,8%
FY 20227,5%
FY 20238,2%
FY 202410,6%
FY 202511,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

8,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,8%
FY 20225%
FY 20235%
FY 20247,2%
FY 20258,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

9,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,5%
FY 20225,1%
FY 20235,2%
FY 20248%
FY 20259,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A