UBER

Uber Technologies, Inc

Cổ phiếu MỹNYSEServices-Business Services, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

52 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

5,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

10,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

61,8 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

27 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

10,1 T USDNăm · FY 2025

UBER · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

52 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,5 T USD
FY 202231,9 T USD
FY 202337,3 T USD
FY 202444 T USD
FY 202552 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

5,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-3,8 T USD
FY 2022-1,8 T USD
FY 20231,1 T USD
FY 20242,8 T USD
FY 20255,6 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

10,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-496 Tr USD
FY 2022-9,1 T USD
FY 20231,9 T USD
FY 20249,9 T USD
FY 202510,1 T USD

Tổng tài sản

USD

61,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202138,8 T USD
FY 202232,1 T USD
FY 202338,7 T USD
FY 202451,2 T USD
FY 202561,8 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

27 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,1 T USD
FY 20228,1 T USD
FY 202312 T USD
FY 202421,6 T USD
FY 202527 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

10,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-445 Tr USD
FY 2022642 Tr USD
FY 20233,6 T USD
FY 20247,1 T USD
FY 202510,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

18,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202156,7%
FY 202282,6%
FY 202317%
FY 202418%
FY 202518,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

98,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 2024152,2%
FY 202598,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ tăng
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 2024422,3%
FY 20252%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

10,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-22%
FY 2022-5,7%
FY 20233%
FY 20246,4%
FY 202510,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

19,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,8%
FY 2022-28,7%
FY 20235,1%
FY 202422,4%
FY 202519,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

17,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-1,4%
FY 2022-25,8%
FY 20235,3%
FY 202421,9%
FY 202517,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,25x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,55x
FY 20222,92x
FY 20232,16x
FY 20241,33x
FY 20251,25x