TXN

TEXAS INSTRUMENTS INC

Cổ phiếu MỹNASDAQSemiconductors & Related Devices

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

17,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

5 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

34,6 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

16,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

7,2 T USDNăm · FY 2025

TXN · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

17,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,3 T USD
FY 202220 T USD
FY 202317,5 T USD
FY 202415,6 T USD
FY 202517,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219 T USD
FY 202210,1 T USD
FY 20237,3 T USD
FY 20245,5 T USD
FY 20256 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,8 T USD
FY 20228,7 T USD
FY 20236,5 T USD
FY 20244,8 T USD
FY 20255 T USD

Tổng tài sản

USD

34,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,7 T USD
FY 202227,2 T USD
FY 202332,3 T USD
FY 202435,5 T USD
FY 202534,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

16,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,3 T USD
FY 202214,6 T USD
FY 202316,9 T USD
FY 202416,9 T USD
FY 202516,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

7,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,8 T USD
FY 20228,7 T USD
FY 20236,4 T USD
FY 20246,3 T USD
FY 20257,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

13%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,9%
FY 20229,2%
FY 2023-12,5%
FY 2024-10,7%
FY 202513%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

10,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202152%
FY 202213,2%
FY 2023-27,7%
FY 2024-25,5%
FY 202510,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

4,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202138,9%
FY 202212,6%
FY 2023-25,6%
FY 2024-26,3%
FY 20254,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

34,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202148,8%
FY 202250,6%
FY 202341,8%
FY 202434,9%
FY 202534,1%

Biên lợi nhuận ròng

%

28,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202142,4%
FY 202243,7%
FY 202337,2%
FY 202430,7%
FY 202528,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

14,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202135,3%
FY 202233,7%
FY 202321,9%
FY 202414,1%
FY 202514,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,13x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,85x
FY 20220,87x
FY 20230,91x
FY 20241,1x
FY 20251,13x