TSLA

Tesla, Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQMotor Vehicles & Passenger Car Bodies

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

94,8 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

4,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

3,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

137,8 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

82,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

14,7 T USDNăm · FY 2025

TSLA · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

94,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202153,8 T USD
FY 202281,5 T USD
FY 202396,8 T USD
FY 202497,7 T USD
FY 202594,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,5 T USD
FY 202213,7 T USD
FY 20238,9 T USD
FY 20247,1 T USD
FY 20254,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

3,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,5 T USD
FY 202212,6 T USD
FY 202315 T USD
FY 20247,1 T USD
FY 20253,8 T USD

Tổng tài sản

USD

137,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202162,1 T USD
FY 202282,3 T USD
FY 2023106,6 T USD
FY 2024122,1 T USD
FY 2025137,8 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

82,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202131 T USD
FY 202245,5 T USD
FY 202363,4 T USD
FY 202472,9 T USD
FY 202582,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

14,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,5 T USD
FY 202214,7 T USD
FY 202313,3 T USD
FY 202414,9 T USD
FY 202514,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-2,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202170,7%
FY 202251,4%
FY 202318,8%
FY 20240,9%
FY 2025-2,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-38,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021227,1%
FY 2022109,4%
FY 2023-34,9%
FY 2024-20,4%
FY 2025-38,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-46,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021665,5%
FY 2022127,5%
FY 202319,4%
FY 2024-52,7%
FY 2025-46,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

4,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,1%
FY 202216,8%
FY 20239,2%
FY 20247,2%
FY 20254,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,3%
FY 202215,4%
FY 202315,5%
FY 20247,3%
FY 20254%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,7%
FY 202217,4%
FY 202315,9%
FY 20246,2%
FY 20252,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,67x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,98x
FY 20220,8x
FY 20230,68x
FY 20240,66x
FY 20250,67x