TRGP

Targa Resources Corp.

Cổ phiếu MỹNYSENatural Gas Transmission

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

17 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

3,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,9 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

25,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

3,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3,9 T USDNăm · FY 2025

TRGP · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

17 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,1 T USD
FY 202119,8 T USD
FY 202316,1 T USD
FY 202416,4 T USD
FY 202517 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021864,8 Tr USD
FY 20211,7 T USD
FY 20232,6 T USD
FY 20242,7 T USD
FY 20253,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202171,2 Tr USD
FY 20211,2 T USD
FY 20231,3 T USD
FY 20241,3 T USD
FY 20251,9 T USD

Tổng tài sản

USD

25,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,2 T USD
FY 202119,6 T USD
FY 202320,7 T USD
FY 202422,7 T USD
FY 202525,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,2 T USD
FY 20215 T USD
FY 20234,6 T USD
FY 20242,6 T USD
FY 20253,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,3 T USD
FY 20212,4 T USD
FY 20233,2 T USD
FY 20243,6 T USD
FY 20253,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

3,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021134,1%
FY 202123,2%
FY 2023-19%
FY 20242%
FY 20253,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

23,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202199,9%
FY 202351,9%
FY 20242,6%
FY 202523,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

46,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 20211.579,1%
FY 202312,6%
FY 2024-2,5%
FY 202546,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

19,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,4%
FY 20218,7%
FY 202316,4%
FY 202416,5%
FY 202519,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

11,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,4%
FY 20216%
FY 20238,4%
FY 20248%
FY 202511,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,5%
FY 20216,9%
FY 20236,7%
FY 20246%
FY 20258%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2021N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A