TMUS

T-Mobile US, Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQRadiotelephone Communications

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

88,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

18,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

11 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

219,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

59,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

28 T USDNăm · FY 2025

TMUS · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

88,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202180,1 T USD
FY 202279,6 T USD
FY 202378,6 T USD
FY 202481,4 T USD
FY 202588,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

18,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,9 T USD
FY 20226,5 T USD
FY 202314,3 T USD
FY 202418 T USD
FY 202518,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

11 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213 T USD
FY 20222,6 T USD
FY 20238,3 T USD
FY 202411,3 T USD
FY 202511 T USD

Tổng tài sản

USD

219,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021206,6 T USD
FY 2022211,3 T USD
FY 2023207,7 T USD
FY 2024208 T USD
FY 2025219,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

59,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202169,1 T USD
FY 202269,7 T USD
FY 202364,7 T USD
FY 202461,7 T USD
FY 202559,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

28 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,9 T USD
FY 202216,8 T USD
FY 202318,6 T USD
FY 202422,3 T USD
FY 202528 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,1%
FY 2022-0,7%
FY 2023-1,3%
FY 20243,6%
FY 20258,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

1,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,9%
FY 2022-5,1%
FY 2023118%
FY 202426,2%
FY 20251,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-3,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-1,3%
FY 2022-14,4%
FY 2023221,1%
FY 202436,3%
FY 2025-3,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

20,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,6%
FY 20228,2%
FY 202318,2%
FY 202422,1%
FY 202520,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

12,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,8%
FY 20223,3%
FY 202310,6%
FY 202413,9%
FY 202512,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,5%
FY 20221,2%
FY 20234%
FY 20245,5%
FY 20255,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,12x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A