TMO

THERMO FISHER SCIENTIFIC INC.

Cổ phiếu MỹNYSEMeasuring & Controlling Devices, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

44,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

7,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

6,7 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

110,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

53,4 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

7,8 T USDNăm · FY 2025

TMO · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

44,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202139,2 T USD
FY 202244,9 T USD
FY 202342,9 T USD
FY 202442,9 T USD
FY 202544,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

7,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110 T USD
FY 20228,4 T USD
FY 20236,9 T USD
FY 20247,3 T USD
FY 20257,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

6,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20121,2 T USD
FY 20131,3 T USD
FY 20236 T USD
FY 20246,3 T USD
FY 20256,7 T USD

Tổng tài sản

USD

110,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202195,1 T USD
FY 202297,2 T USD
FY 202398,7 T USD
FY 202497,3 T USD
FY 2025110,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

53,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202140,9 T USD
FY 202244 T USD
FY 202346,7 T USD
FY 202449,6 T USD
FY 202553,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

7,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,3 T USD
FY 20229,2 T USD
FY 20238,4 T USD
FY 20248,7 T USD
FY 20257,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

3,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,7%
FY 202214,5%
FY 2023-4,6%
FY 20240,1%
FY 20253,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

5,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,7%
FY 2022-16,3%
FY 2023-18,3%
FY 20247%
FY 20255,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

5,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2012-11,4%
FY 20138,1%
FY 2023N/A
FY 20245,7%
FY 20255,8%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

17,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,6%
FY 202218,7%
FY 202316%
FY 202417,1%
FY 202517,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

15%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20129,4%
FY 20139,7%
FY 202314%
FY 202414,8%
FY 202515%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20124,3%
FY 20134,3%
FY 20236,1%
FY 20246,5%
FY 20256,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A