TKO

TKO Group Holdings, Inc.

Cổ phiếu MỹNYSEServices-Amusement & Recreation Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

4,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

835 Tr USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

195,4 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

15,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

3,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,3 T USDNăm · FY 2025

TKO · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

4,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-311 T USD
2022-12-311,1 T USD
FY 20233,2 T USD
FY 20244,9 T USD
FY 20254,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

835 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31391,1 Tr USD
2022-12-31544,4 Tr USD
FY 2023375,8 Tr USD
FY 202430,9 Tr USD
FY 2025835 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

195,4 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2023-35,2 Tr USD
FY 20249,4 Tr USD
FY 2025195,4 Tr USD

Tổng tài sản

USD

15,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-313,6 T USD
FY 202312,7 T USD
FY 202415,1 T USD
FY 202515,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

3,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-311,2 T USD
2022-12-312 T USD
FY 202310,4 T USD
FY 20244,1 T USD
FY 20253,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31441,2 Tr USD
2022-12-31501,7 Tr USD
FY 2023266,2 Tr USD
FY 2024586,1 Tr USD
FY 20251,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-3,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-3110,5%
FY 2023182,8%
FY 202451,5%
FY 2025-3,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

2.598,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-3139,2%
FY 2023-31%
FY 2024-91,8%
FY 20252.598,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

1.977%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2023N/A
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 20251.977%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

17,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-3137,9%
2022-12-3147,7%
FY 202311,7%
FY 20240,6%
FY 202517,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

4,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2023-1,1%
FY 20240,2%
FY 20254,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

1,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2023-0,4%
FY 20240,1%
FY 20251,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,67x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-31N/A
2022-12-311,54x
FY 20230,37x
FY 20241,21x
FY 20251,67x