TJX

TJX COMPANIES INC /DE/

Cổ phiếu MỹNYSERetail-Family Clothing Stores

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

35,9 T USDNăm · FY 2017

Lợi nhuận hoạt động

4,8 T USDNăm · FY 2018

Lợi nhuận ròng

5,5 T USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

35,8 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

10,2 T USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,9 T USDNăm · FY 2026

TJX · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

35,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201327,4 T USD
FY 201429,1 T USD
FY 201530,9 T USD
FY 201633,2 T USD
FY 201735,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20143,9 T USD
FY 20154,1 T USD
FY 20164,3 T USD
FY 20174,4 T USD
FY 20184,8 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

5,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20223,3 T USD
FY 20233,5 T USD
FY 20244,5 T USD
FY 20254,9 T USD
FY 20265,5 T USD

Tổng tài sản

USD

35,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202228,5 T USD
FY 202328,3 T USD
FY 202429,7 T USD
FY 202531,7 T USD
FY 202635,8 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20226 T USD
FY 20236,4 T USD
FY 20247,3 T USD
FY 20258,4 T USD
FY 202610,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20223,1 T USD
FY 20234,1 T USD
FY 20246,1 T USD
FY 20256,1 T USD
FY 20266,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20136%
FY 20146%
FY 20156,4%
FY 20167,2%
FY 20178,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

8,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20146,8%
FY 20154,3%
FY 20163,8%
FY 20173,4%
FY 20188,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

13%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20223.547,8%
FY 20236,5%
FY 202427,9%
FY 20258,7%
FY 202613%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

12,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201313,4%
FY 201413,5%
FY 201513,3%
FY 201612,8%
FY 201712,3%

Biên lợi nhuận ròng

%

7,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20137,8%
FY 20147,6%
FY 20157,4%
FY 20166,9%
FY 20177,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

16,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202211,1%
FY 202312,3%
FY 202415,4%
FY 202515,8%
FY 202616,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A
FY 2026N/A