Lợi nhuận ròng
3,6 T USDNăm · FY 2025SYF
Synchrony Financial
Tổng tài sản
119,1 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
16,8 T USDNăm · FY 2025Tăng trưởng lợi nhuận ròng
1,5%Năm · FY 2025Tỷ suất sinh lời trên tài sản
3%Năm · FY 2025SYF · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Lợi nhuận ròng
USD
3,6 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 4,2 T USD |
| FY 2022 | 3 T USD |
| FY 2023 | 2,2 T USD |
| FY 2024 | 3,5 T USD |
| FY 2025 | 3,6 T USD |
Tổng tài sản
USD
119,1 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 95,7 T USD |
| FY 2022 | 104,6 T USD |
| FY 2023 | 117,5 T USD |
| FY 2024 | 119,5 T USD |
| FY 2025 | 119,1 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
16,8 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 13,7 T USD |
| FY 2022 | 12,9 T USD |
| FY 2023 | 13,9 T USD |
| FY 2024 | 16,6 T USD |
| FY 2025 | 16,8 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
1,5%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 204,8% |
| FY 2022 | -28,5% |
| FY 2023 | -25,8% |
| FY 2024 | 56,3% |
| FY 2025 | 1,5% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
3%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 4,4% |
| FY 2022 | 3% |
| FY 2023 | 2% |
| FY 2024 | 3% |
| FY 2025 | 3% |