Doanh thu
4,1 T USDNăm · FY 2025SWKS
SKYWORKS SOLUTIONS, INC.
Lợi nhuận hoạt động
500 Tr USDNăm · FY 2025Lợi nhuận ròng
477,1 Tr USDNăm · FY 2025Tổng tài sản
7,9 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
5,8 T USDNăm · FY 2025Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
1,3 T USDNăm · FY 2025SWKS · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
4,1 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 5,1 T USD |
| FY 2022 | 5,5 T USD |
| FY 2023 | 4,8 T USD |
| FY 2024 | 4,2 T USD |
| FY 2025 | 4,1 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
500 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,6 T USD |
| FY 2022 | 1,5 T USD |
| FY 2023 | 1,1 T USD |
| FY 2024 | 637,4 Tr USD |
| FY 2025 | 500 Tr USD |
Lợi nhuận ròng
USD
477,1 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,5 T USD |
| FY 2022 | 1,3 T USD |
| FY 2023 | 982,8 Tr USD |
| FY 2024 | 596 Tr USD |
| FY 2025 | 477,1 Tr USD |
Tổng tài sản
USD
7,9 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 8,6 T USD |
| FY 2022 | 8,9 T USD |
| FY 2023 | 8,4 T USD |
| FY 2024 | 8,3 T USD |
| FY 2025 | 7,9 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
5,8 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 5,3 T USD |
| FY 2022 | 5,5 T USD |
| FY 2023 | 6,1 T USD |
| FY 2024 | 6,3 T USD |
| FY 2025 | 5,8 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
1,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,8 T USD |
| FY 2022 | 1,4 T USD |
| FY 2023 | 1,9 T USD |
| FY 2024 | 1,8 T USD |
| FY 2025 | 1,3 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
-2,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 52,3% |
| FY 2022 | 7,4% |
| FY 2023 | -13% |
| FY 2024 | -12,5% |
| FY 2025 | -2,2% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
-21,6%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 80,8% |
| FY 2022 | -5,3% |
| FY 2023 | -26,3% |
| FY 2024 | -43,3% |
| FY 2025 | -21,6% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
-19,9%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 83,9% |
| FY 2022 | -14,9% |
| FY 2023 | -22,9% |
| FY 2024 | -39,4% |
| FY 2025 | -19,9% |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
12,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 31,6% |
| FY 2022 | 27,8% |
| FY 2023 | 23,6% |
| FY 2024 | 15,3% |
| FY 2025 | 12,2% |
Biên lợi nhuận ròng
%
11,7%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 29,3% |
| FY 2022 | 23,2% |
| FY 2023 | 20,6% |
| FY 2024 | 14,3% |
| FY 2025 | 11,7% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
5,9%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 21,9% |
| FY 2022 | 14,6% |
| FY 2023 | 11,4% |
| FY 2024 | 7,1% |
| FY 2025 | 5,9% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
0,38x
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 0,62x |
| FY 2022 | 0,62x |
| FY 2023 | 0,39x |
| FY 2024 | 0,31x |
| FY 2025 | 0,38x |