SWK

STANLEY BLACK & DECKER, INC.

Cổ phiếu MỹNYSECutlery, Handtools & General Hardware

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

15,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,2 T USDNăm · FY 2020

Lợi nhuận ròng

401,9 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

21,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

9,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

971,2 Tr USDNăm · FY 2025

SWK · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

15,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,3 T USD
FY 202216,9 T USD
FY 202315,8 T USD
FY 202415,4 T USD
FY 202515,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20161,8 T USD
FY 20172 T USD
FY 20171,9 T USD
FY 20192 T USD
FY 20202,2 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

401,9 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,7 T USD
FY 20221,1 T USD
FY 2023-310,5 Tr USD
FY 2024294,3 Tr USD
FY 2025401,9 Tr USD

Tổng tài sản

USD

21,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,2 T USD
FY 202225 T USD
FY 202323,7 T USD
FY 202421,8 T USD
FY 202521,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

9,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,6 T USD
FY 20229,7 T USD
FY 20239,1 T USD
FY 20248,7 T USD
FY 20259,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

971,2 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021663,1 Tr USD
FY 2022-1,5 T USD
FY 20231,2 T USD
FY 20241,1 T USD
FY 2025971,2 Tr USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-1,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,9%
FY 202210,9%
FY 2023-6,9%
FY 2024-2,6%
FY 2025-1,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

9,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20164,4%
FY 20179,3%
FY 2017-5,7%
FY 20195,9%
FY 20209,1%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

36,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202136,9%
FY 2022-37,1%
FY 2023Lãi → Lỗ
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 202536,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

17,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201615,8%
FY 201715,4%
FY 201713,5%
FY 201915,4%
FY 202017,1%

Biên lợi nhuận ròng

%

2,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,1%
FY 20226,3%
FY 2023-2%
FY 20241,9%
FY 20252,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

1,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,5%
FY 20224%
FY 2023-1,3%
FY 20241,3%
FY 20251,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A