SW

Smurfit Westrock plc

Cổ phiếu MỹNYSEPaperboard Containers & Boxes

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

31,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

1,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

699 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

45,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

18,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3,4 T USDNăm · FY 2025

SW · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

31,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-3113,5 T USD
2023-12-3112,1 T USD
FY 202421,1 T USD
FY 202531,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-311,6 T USD
2023-12-311,4 T USD
FY 20241 T USD
FY 20251,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

699 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-311 T USD
2023-12-31825 Tr USD
FY 2024319 Tr USD
FY 2025699 Tr USD

Tổng tài sản

USD

45,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2023-12-3114,1 T USD
FY 202443,8 T USD
FY 202545,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

18,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2021-12-314,9 T USD
2022-12-315,3 T USD
2023-12-316,2 T USD
FY 202417,4 T USD
FY 202518,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-311,4 T USD
2023-12-311,6 T USD
FY 20241,5 T USD
FY 20253,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

47,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-31-10,5%
FY 202474,6%
FY 202547,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

70,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-31-11,9%
FY 2024-26,6%
FY 202570,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

119,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-31-20,2%
FY 2024-61,3%
FY 2025119,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

5,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-3111,5%
2023-12-3111,3%
FY 20244,8%
FY 20255,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

2,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-317,7%
2023-12-316,8%
FY 20241,5%
FY 20252,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

1,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-31N/A
FY 20241,1%
FY 20251,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,46x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2022-12-31N/A
2023-12-311,28x
FY 20241,52x
FY 20251,46x