SO

SOUTHERN CO

Cổ phiếu MỹNYSEElectric Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

29,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

7,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

155,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

36 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

9,8 T USDNăm · FY 2025

SO · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

29,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,1 T USD
FY 202229,3 T USD
FY 202325,3 T USD
FY 202426,7 T USD
FY 202529,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

7,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,7 T USD
FY 20225,4 T USD
FY 20235,8 T USD
FY 20247,1 T USD
FY 20257,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20234 T USD
FY 20244,4 T USD
FY 20254,3 T USD

Tổng tài sản

USD

155,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021127,5 T USD
FY 2022134,9 T USD
FY 2023139,3 T USD
FY 2024145,2 T USD
FY 2025155,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

36 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,3 T USD
FY 202234,5 T USD
FY 202335,2 T USD
FY 202433,2 T USD
FY 202536 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

9,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,2 T USD
FY 20226,3 T USD
FY 20237,6 T USD
FY 20249,8 T USD
FY 20259,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

10,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,4%
FY 202226,7%
FY 2023-13,8%
FY 20245,8%
FY 202510,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

3,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-24,3%
FY 202245,2%
FY 20238,5%
FY 202421,3%
FY 20253,1%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-1,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2023N/A
FY 202410,7%
FY 2025-1,4%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

24,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116%
FY 202218,3%
FY 202323,1%
FY 202426,4%
FY 202524,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

14,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202315,7%
FY 202416,5%
FY 202514,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20232,9%
FY 20243,1%
FY 20252,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

3,24x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,94x
FY 20222,91x
FY 20232,96x
FY 20243,27x
FY 20253,24x