Doanh thu
20,2 T USDNăm · FY 2026SNDK
Sandisk Corp
Lợi nhuận hoạt động
12,4 T USDNăm · FY 2026Lợi nhuận ròng
11,4 T USDNăm · FY 2026Tổng tài sản
22,5 T USDNăm · FY 2026Vốn chủ sở hữu
15,7 T USDNăm · FY 2026Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
11,7 T USDNăm · FY 2026SNDK · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
20,2 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | 6,1 T USD |
| 2024-06-28 | 6,7 T USD |
| FY 2025 | 7,4 T USD |
| FY 2026 | 20,2 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
12,4 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | -2 T USD |
| 2024-06-28 | -468 Tr USD |
| FY 2025 | -1,4 T USD |
| FY 2026 | 12,4 T USD |
Lợi nhuận ròng
USD
11,4 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | -2,1 T USD |
| 2024-06-28 | -672 Tr USD |
| FY 2025 | -1,6 T USD |
| FY 2026 | 11,4 T USD |
Tổng tài sản
USD
22,5 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-06-28 | 13,5 T USD |
| FY 2025 | 13 T USD |
| FY 2026 | 22,5 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
15,7 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2022-07-01 | 13 T USD |
| 2023-06-30 | 11,4 T USD |
| 2024-06-28 | 11,1 T USD |
| FY 2025 | 9,2 T USD |
| FY 2026 | 15,7 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
11,7 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | -713 Tr USD |
| 2024-06-28 | -309 Tr USD |
| FY 2025 | 84 Tr USD |
| FY 2026 | 11,7 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
175,3%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | N/A |
| 2024-06-28 | 9,5% |
| FY 2025 | 10,4% |
| FY 2026 | 175,3% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
Lỗ → Lãi
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | N/A |
| 2024-06-28 | Lỗ thu hẹp |
| FY 2025 | Lỗ tăng |
| FY 2026 | Lỗ → Lãi |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
Lỗ → Lãi
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | N/A |
| 2024-06-28 | Lỗ thu hẹp |
| FY 2025 | Lỗ tăng |
| FY 2026 | Lỗ → Lãi |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
61,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | -33,4% |
| 2024-06-28 | -7% |
| FY 2025 | -18,7% |
| FY 2026 | 61,2% |
Biên lợi nhuận ròng
%
56,5%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | -35,2% |
| 2024-06-28 | -10,1% |
| FY 2025 | -22,3% |
| FY 2026 | 56,5% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
64,4%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | N/A |
| 2024-06-28 | N/A |
| FY 2025 | -12,4% |
| FY 2026 | 64,4% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
0,43x
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-06-30 | N/A |
| 2024-06-28 | 0,22x |
| FY 2025 | 0,41x |
| FY 2026 | 0,43x |