SLB

SLB LIMITED/NV

Cổ phiếu MỹNYSEOil & Gas Field Services, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

35,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

6,5 T USDNăm · FY 2023

Lợi nhuận ròng

3,4 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

54,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

26,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,5 T USDNăm · FY 2025

SLB · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

35,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,9 T USD
FY 202228,1 T USD
FY 202333,1 T USD
FY 202436,3 T USD
FY 202535,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

6,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20194 T USD
FY 20202,4 T USD
FY 20213,4 T USD
FY 20225 T USD
FY 20236,5 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

3,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20223,4 T USD
FY 20234,2 T USD
FY 20244,5 T USD
FY 20253,4 T USD

Tổng tài sản

USD

54,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202141,5 T USD
FY 202243,1 T USD
FY 202348 T USD
FY 202448,9 T USD
FY 202554,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

26,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,3 T USD
FY 202218 T USD
FY 202321,4 T USD
FY 202421,1 T USD
FY 202526,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,7 T USD
FY 20223,7 T USD
FY 20236,6 T USD
FY 20246,6 T USD
FY 20256,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-1,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,8%
FY 202222,5%
FY 202318%
FY 20249,5%
FY 2025-1,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

30,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2019-5%
FY 2020-39,6%
FY 202140,1%
FY 202248,9%
FY 202330,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-24,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202282,9%
FY 202322,1%
FY 20246,1%
FY 2025-24,4%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

19,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201912,1%
FY 202010,2%
FY 202114,7%
FY 202217,8%
FY 202319,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

9,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,2%
FY 202212,2%
FY 202312,7%
FY 202412,3%
FY 20259,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,5%
FY 20228,1%
FY 20239,2%
FY 20249,2%
FY 20256,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,06x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,72x
FY 20221,4x
FY 20231,25x
FY 20241,26x
FY 20251,06x