SHW

SHERWIN WILLIAMS CO

Cổ phiếu MỹNYSERetail-Building Materials, Hardware, Garden Supply

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

23,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

4,2 T USDNăm · FY 2023

Lợi nhuận ròng

2,6 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

25,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

4,6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3,5 T USDNăm · FY 2025

SHW · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

23,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,9 T USD
FY 202222,1 T USD
FY 202323,1 T USD
FY 202423,1 T USD
FY 202523,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20192,8 T USD
FY 20203,4 T USD
FY 20213,1 T USD
FY 20223,4 T USD
FY 20234,2 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20222 T USD
FY 20232,4 T USD
FY 20242,7 T USD
FY 20252,6 T USD

Tổng tài sản

USD

25,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,7 T USD
FY 202222,6 T USD
FY 202323 T USD
FY 202423,6 T USD
FY 202525,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

4,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,4 T USD
FY 20223,1 T USD
FY 20233,7 T USD
FY 20244,1 T USD
FY 20254,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,2 T USD
FY 20221,9 T USD
FY 20233,5 T USD
FY 20243,2 T USD
FY 20253,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

2,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,6%
FY 202211,1%
FY 20234,1%
FY 20240,2%
FY 20252,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

22,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20197,6%
FY 202020,1%
FY 2021-8,6%
FY 202210,2%
FY 202322,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-4,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-8,2%
FY 20228,4%
FY 202318,3%
FY 202412,2%
FY 2025-4,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

18,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201915,7%
FY 202018,4%
FY 202115,5%
FY 202215,3%
FY 202318,1%

Biên lợi nhuận ròng

%

10,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,3%
FY 20229,1%
FY 202310,4%
FY 202411,6%
FY 202510,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

10,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,1%
FY 20229,3%
FY 202310,5%
FY 202411,5%
FY 202510,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A