RL

RALPH LAUREN CORP

Cổ phiếu MỹNYSEMen's & Boys' Furnishgs, Work Clothg, & Allied Garments

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

8,1 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận hoạt động

1,2 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận ròng

941,1 Tr USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

7,7 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

2,8 T USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,2 T USDNăm · FY 2026

RL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

8,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20226,2 T USD
FY 20236,4 T USD
FY 20246,6 T USD
FY 20257,1 T USD
FY 20268,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022798,4 Tr USD
FY 2023704,2 Tr USD
FY 2024756,4 Tr USD
FY 2025932,1 Tr USD
FY 20261,2 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

941,1 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022600,1 Tr USD
FY 2023522,7 Tr USD
FY 2024646,3 Tr USD
FY 2025742,9 Tr USD
FY 2026941,1 Tr USD

Tổng tài sản

USD

7,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20227,7 T USD
FY 20236,8 T USD
FY 20246,6 T USD
FY 20257 T USD
FY 20267,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

2,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20222,5 T USD
FY 20232,4 T USD
FY 20242,5 T USD
FY 20252,6 T USD
FY 20262,8 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022715,9 Tr USD
FY 2023411 Tr USD
FY 20241,1 T USD
FY 20251,2 T USD
FY 20261,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

14,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202241,3%
FY 20233,6%
FY 20242,9%
FY 20256,7%
FY 202614,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

26,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022Lỗ → Lãi
FY 2023-11,8%
FY 20247,4%
FY 202523,2%
FY 202626,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

26,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022Lỗ → Lãi
FY 2023-12,9%
FY 202423,6%
FY 202514,9%
FY 202626,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

14,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202212,8%
FY 202310,9%
FY 202411,4%
FY 202513,2%
FY 202614,5%

Biên lợi nhuận ròng

%

11,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20229,7%
FY 20238,1%
FY 20249,7%
FY 202510,5%
FY 202611,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

12,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20227,7%
FY 20237,2%
FY 20249,7%
FY 202510,9%
FY 202612,7%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,72x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20222,05x
FY 20231,79x
FY 20241,69x
FY 20251,72x
FY 20261,72x