REGN

REGENERON PHARMACEUTICALS, INC.

Cổ phiếu MỹNASDAQPharmaceutical Preparations

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

14,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

3,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4,5 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

40,6 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

31,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

5 T USDNăm · FY 2025

REGN · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

14,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,1 T USD
FY 202212,2 T USD
FY 202313,1 T USD
FY 202414,2 T USD
FY 202514,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,9 T USD
FY 20224,7 T USD
FY 20234 T USD
FY 20244 T USD
FY 20253,6 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,1 T USD
FY 20224,3 T USD
FY 20234 T USD
FY 20244,4 T USD
FY 20254,5 T USD

Tổng tài sản

USD

40,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,4 T USD
FY 202229,2 T USD
FY 202333,1 T USD
FY 202437,8 T USD
FY 202540,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

31,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,8 T USD
FY 202222,7 T USD
FY 202326 T USD
FY 202429,4 T USD
FY 202531,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,1 T USD
FY 20225 T USD
FY 20234,6 T USD
FY 20244,4 T USD
FY 20255 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202189,1%
FY 2022-24,3%
FY 20237,8%
FY 20248,3%
FY 20251%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-10,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021150,1%
FY 2022-47%
FY 2023-14,6%
FY 2024-1,4%
FY 2025-10,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

2,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021129,9%
FY 2022-46,3%
FY 2023-8,9%
FY 202411,6%
FY 20252,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

24,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202155,7%
FY 202238,9%
FY 202330,9%
FY 202428,1%
FY 202524,9%

Biên lợi nhuận ròng

%

31,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202150,2%
FY 202235,6%
FY 202330,1%
FY 202431,1%
FY 202531,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

11,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202137,9%
FY 202215,9%
FY 202312,7%
FY 202412,5%
FY 202511,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,3x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,36x
FY 20220,29x
FY 20230,27x
FY 20240,29x
FY 20250,3x