RCL

ROYAL CARIBBEAN CRUISES LTD

Cổ phiếu MỹNYSEWater Transportation

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

17,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

4,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

41,6 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

10 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,5 T USDNăm · FY 2025

RCL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

17,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,5 T USD
FY 20228,8 T USD
FY 202313,9 T USD
FY 202416,5 T USD
FY 202517,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-3,9 T USD
FY 2022-766 Tr USD
FY 20232,9 T USD
FY 20244,1 T USD
FY 20254,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-5,3 T USD
FY 2022-2,2 T USD
FY 20231,7 T USD
FY 20242,9 T USD
FY 20254,3 T USD

Tổng tài sản

USD

41,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,3 T USD
FY 202233,8 T USD
FY 202335,1 T USD
FY 202437,1 T USD
FY 202541,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,1 T USD
FY 20222,9 T USD
FY 20234,9 T USD
FY 20247,6 T USD
FY 202510 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-1,9 T USD
FY 2022481 Tr USD
FY 20234,5 T USD
FY 20245,3 T USD
FY 20256,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-30,6%
FY 2022477%
FY 202357,2%
FY 202418,6%
FY 20258,8%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

19,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 202442,7%
FY 202519,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

48,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 202469,5%
FY 202548,3%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

27,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-252,6%
FY 2022-8,7%
FY 202320,7%
FY 202424,9%
FY 202527,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

23,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-343,3%
FY 2022-24,4%
FY 202312,2%
FY 202417,5%
FY 202523,8%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

10,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-16,3%
FY 2022-6,5%
FY 20234,9%
FY 20248%
FY 202510,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

3,13x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,34x
FY 202210,77x
FY 20236,17x
FY 20243,88x
FY 20253,13x