PYPL

PayPal Holdings, Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQServices-Business Services, NEC

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

33,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

6,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

5,2 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

80,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

20,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

6,4 T USDNăm · FY 2025

PYPL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

33,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,4 T USD
FY 202227,5 T USD
FY 202329,8 T USD
FY 202431,8 T USD
FY 202533,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

6,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,3 T USD
FY 20223,8 T USD
FY 20235 T USD
FY 20245,3 T USD
FY 20256,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

5,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,2 T USD
FY 20222,4 T USD
FY 20234,2 T USD
FY 20244,1 T USD
FY 20255,2 T USD

Tổng tài sản

USD

80,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202175,8 T USD
FY 202278,6 T USD
FY 202382,2 T USD
FY 202478,7 T USD
FY 202580,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

20,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,7 T USD
FY 202220,3 T USD
FY 202321,1 T USD
FY 202420,4 T USD
FY 202520,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

6,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,8 T USD
FY 20225,8 T USD
FY 20234,8 T USD
FY 20247,5 T USD
FY 20256,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

4,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,3%
FY 20228,5%
FY 20238,2%
FY 20246,8%
FY 20254,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

13,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,6%
FY 2022-10%
FY 202331%
FY 20245,9%
FY 202513,9%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

26,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-0,8%
FY 2022-42%
FY 202375,5%
FY 2024-2,3%
FY 202526,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

18,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,8%
FY 202213,9%
FY 202316,9%
FY 202416,7%
FY 202518,3%

Biên lợi nhuận ròng

%

15,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,4%
FY 20228,8%
FY 202314,3%
FY 202413%
FY 202515,8%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,7%
FY 20223,1%
FY 20235,3%
FY 20245,2%
FY 20256,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,96x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,49x
FY 20222,88x
FY 20232,9x
FY 20242,86x
FY 20252,96x