PSX

Phillips 66

Cổ phiếu MỹNYSEPetroleum Refining

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

132,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4,4 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

73,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

29,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

5 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

-7,5%Năm · FY 2025

PSX · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

132,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021111,5 T USD
FY 2022170 T USD
FY 2023147,4 T USD
FY 2024143,2 T USD
FY 2025132,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

4,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,3 T USD
FY 202211 T USD
FY 20237 T USD
FY 20242,1 T USD
FY 20254,4 T USD

Tổng tài sản

USD

73,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202155,6 T USD
FY 202276,4 T USD
FY 202375,5 T USD
FY 202472,6 T USD
FY 202573,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

29,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,6 T USD
FY 202234,1 T USD
FY 202331,7 T USD
FY 202427,4 T USD
FY 202529,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216 T USD
FY 202210,8 T USD
FY 20237 T USD
FY 20244,2 T USD
FY 20255 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-7,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202173,8%
FY 202252,5%
FY 2023-13,3%
FY 2024-2,9%
FY 2025-7,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

108%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022737,1%
FY 2023-36,4%
FY 2024-69,8%
FY 2025108%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

3,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2%
FY 20226,5%
FY 20234,8%
FY 20241,5%
FY 20253,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,4%
FY 202216,7%
FY 20239,2%
FY 20242,9%
FY 20256%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,49x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,57x
FY 20221,24x
FY 20231,39x
FY 20241,61x
FY 20251,49x