Doanh thu
29,2 T USDNăm · 2024-12-31PSKY
Paramount Skydance Corp
Lợi nhuận hoạt động
-5,3 T USDNăm · 2024-12-31Lợi nhuận ròng
-6,2 T USDNăm · 2024-12-31Tổng tài sản
43,3 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
11,7 T USDNăm · FY 2025Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
752 Tr USDNăm · 2024-12-31PSKY · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
29,2 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | 29,7 T USD |
| 2024-12-31 | 29,2 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
-5,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | -451 Tr USD |
| 2024-12-31 | -5,3 T USD |
Lợi nhuận ròng
USD
-6,2 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | -608 Tr USD |
| 2024-12-31 | -6,2 T USD |
Tổng tài sản
USD
43,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2024-12-31 | 46,2 T USD |
| FY 2025 | 43,3 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
11,7 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | 23,1 T USD |
| 2024-12-31 | 16,3 T USD |
| 2025-08-06 | 17,3 T USD |
| 2025-08-07 | 13,3 T USD |
| FY 2025 | 11,7 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
752 Tr USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | 475 Tr USD |
| 2024-12-31 | 752 Tr USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
-1,5%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | N/A |
| 2024-12-31 | -1,5% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
Lỗ tăng
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | N/A |
| 2024-12-31 | Lỗ tăng |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
Lỗ tăng
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | N/A |
| 2024-12-31 | Lỗ tăng |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
-18%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | -1,5% |
| 2024-12-31 | -18% |
Biên lợi nhuận ròng
%
-21,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | -2,1% |
| 2024-12-31 | -21,2% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
Chưa có dữ liệu phù hợp
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | N/A |
| 2024-12-31 | N/A |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
Chưa có dữ liệu phù hợp
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| 2023-12-31 | N/A |
| 2024-12-31 | N/A |