PHM

PULTEGROUP INC/MI/

Cổ phiếu MỹNYSEOperative Builders

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

17,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,2 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

18 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

13 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,9 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

-3,5%Năm · FY 2025

PHM · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

17,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,7 T USD
FY 202216 T USD
FY 202316,1 T USD
FY 202417,9 T USD
FY 202517,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

2,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20222,6 T USD
FY 20232,6 T USD
FY 20243,1 T USD
FY 20252,2 T USD

Tổng tài sản

USD

18 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,4 T USD
FY 202214,8 T USD
FY 202316,1 T USD
FY 202417,4 T USD
FY 202518 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

13 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,5 T USD
FY 20228,9 T USD
FY 202310,4 T USD
FY 202412,1 T USD
FY 202513 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211 T USD
FY 2022668,5 Tr USD
FY 20232,2 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-3,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,5%
FY 202216,5%
FY 20230,4%
FY 202411,7%
FY 2025-3,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-28%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202138,3%
FY 202234,5%
FY 2023-0,6%
FY 202418,5%
FY 2025-28%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

12,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,2%
FY 202216,4%
FY 202316,2%
FY 202417,2%
FY 202512,8%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

12,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,2%
FY 202218,6%
FY 202316,9%
FY 202418,4%
FY 202512,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,39x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,78x
FY 20220,66x
FY 20230,55x
FY 20240,43x
FY 20250,39x