PFE

PFIZER INC

Cổ phiếu MỹNYSEPharmaceutical Preparations

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

62,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

7,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

208,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

86,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

11,7 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

-1,6%Năm · FY 2025

PFE · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

62,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202173,6 T USD
FY 2022101,2 T USD
FY 202359,6 T USD
FY 202463,6 T USD
FY 202562,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

7,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122 T USD
FY 202231,4 T USD
FY 20232,1 T USD
FY 20248 T USD
FY 20257,8 T USD

Tổng tài sản

USD

208,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021181,5 T USD
FY 2022197,2 T USD
FY 2023226,5 T USD
FY 2024213,4 T USD
FY 2025208,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

86,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202177,5 T USD
FY 202295,9 T USD
FY 202389,3 T USD
FY 202488,2 T USD
FY 202586,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

11,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,6 T USD
FY 202229,3 T USD
FY 20238,7 T USD
FY 202412,7 T USD
FY 202511,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-1,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202176,8%
FY 202237,4%
FY 2023-41,1%
FY 20246,8%
FY 2025-1,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-3,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021140%
FY 202242,7%
FY 2023-93,2%
FY 2024279%
FY 2025-3,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

12,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,8%
FY 202231%
FY 20233,6%
FY 202412,6%
FY 202512,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,1%
FY 202216,6%
FY 20231%
FY 20243,7%
FY 20253,7%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,4x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,34x
FY 20221,06x
FY 20231,54x
FY 20241,42x
FY 20251,4x