PCG

PG&E Corp

Cổ phiếu MỹNYSEElectric & Other Services Combined

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

24,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

4,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,2 T USDNăm · FY 2009

Tổng tài sản

141,6 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

32,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

8,7 T USDNăm · FY 2025

PCG · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

24,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,6 T USD
FY 202221,7 T USD
FY 202324,4 T USD
FY 202424,4 T USD
FY 202524,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20221,8 T USD
FY 20232,7 T USD
FY 20244,5 T USD
FY 20254,7 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-12-311 T USD
2008-12-311,3 T USD
FY 20091,2 T USD

Tổng tài sản

USD

141,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021103,3 T USD
FY 2022118,6 T USD
FY 2023125,7 T USD
FY 2024133,7 T USD
FY 2025141,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

32,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,2 T USD
FY 202223,1 T USD
FY 202325,3 T USD
FY 202430,1 T USD
FY 202532,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

8,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,3 T USD
FY 20223,7 T USD
FY 20234,7 T USD
FY 20248 T USD
FY 20258,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

2,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,8%
FY 20225%
FY 202312,7%
FY 2024-0%
FY 20252,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

6,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,3%
FY 2022-2,4%
FY 202345,4%
FY 202466,9%
FY 20256,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-8,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-12-31N/A
2008-12-3133%
FY 2009-8,8%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

19%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,1%
FY 20228,5%
FY 202310,9%
FY 202418,3%
FY 202519%

Biên lợi nhuận ròng

%

9,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-12-317,6%
2008-12-319,1%
FY 20099,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-12-31N/A
2008-12-31N/A
FY 20092,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A