PCAR

PACCAR INC

Cổ phiếu MỹNASDAQMotor Vehicles & Passenger Car Bodies

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

28,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,4 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

44,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

19,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

4,4 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

-15,5%Năm · FY 2025

PCAR · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

28,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,5 T USD
FY 202228,8 T USD
FY 202335,1 T USD
FY 202433,7 T USD
FY 202528,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

2,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20223 T USD
FY 20234,6 T USD
FY 20244,2 T USD
FY 20252,4 T USD

Tổng tài sản

USD

44,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,5 T USD
FY 202233,3 T USD
FY 202340,8 T USD
FY 202443,4 T USD
FY 202544,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

19,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,6 T USD
FY 202213,2 T USD
FY 202315,9 T USD
FY 202417,5 T USD
FY 202519,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,2 T USD
FY 20223 T USD
FY 20234,2 T USD
FY 20244,6 T USD
FY 20254,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-15,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,6%
FY 202222,5%
FY 202321,9%
FY 2024-4,2%
FY 2025-15,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-42,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202143,4%
FY 202261,4%
FY 202352,8%
FY 2024-9,5%
FY 2025-42,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

8,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,9%
FY 202210,4%
FY 202313,1%
FY 202412,4%
FY 20258,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,4%
FY 20229,6%
FY 202312,4%
FY 20249,9%
FY 20255,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A