OTIS

Otis Worldwide Corp

Cổ phiếu MỹNYSEElectronic & Other Electrical Equipment (No Computer Equip)

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

14,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

2,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,4 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

10,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

-5,4 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,6 T USDNăm · FY 2025

OTIS · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

14,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,3 T USD
FY 202213,7 T USD
FY 202314,2 T USD
FY 202414,3 T USD
FY 202514,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1 T USD
FY 20222 T USD
FY 20232,2 T USD
FY 20242 T USD
FY 20252,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2 T USD
FY 20221,3 T USD
FY 20231,4 T USD
FY 20241,6 T USD
FY 20251,4 T USD

Tổng tài sản

USD

10,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,3 T USD
FY 20229,8 T USD
FY 202310,1 T USD
FY 202411,3 T USD
FY 202510,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-5,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-3,1 T USD
FY 2022-4,8 T USD
FY 2023-4,9 T USD
FY 2024-4,8 T USD
FY 2025-5,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,8 T USD
FY 20221,6 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20241,6 T USD
FY 20251,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

1,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,1%
FY 2022-4,3%
FY 20233,8%
FY 20240,4%
FY 20251,2%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

6,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,6%
FY 2022-3,6%
FY 20237,5%
FY 2024-8,1%
FY 20256,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-15,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202137,5%
FY 20220,6%
FY 202312,2%
FY 202417%
FY 2025-15,9%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

14,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,7%
FY 202214,9%
FY 202315,4%
FY 202414,1%
FY 202514,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

9,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,7%
FY 20229,2%
FY 20239,9%
FY 202411,5%
FY 20259,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

12,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,8%
FY 202211,3%
FY 202314,1%
FY 202415,4%
FY 202512,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

-2,95x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-4,85x
FY 2022-3,02x
FY 2023-3,06x
FY 2024-3,31x
FY 2025-2,95x