ODFL

OLD DOMINION FREIGHT LINE, INC.

Cổ phiếu MỹNASDAQTrucking (No Local)

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Lợi nhuận hoạt động

1,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

5,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

4,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,4 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

-11,8%Năm · FY 2025

ODFL · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,4 T USD
FY 20221,8 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20241,5 T USD
FY 20251,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211 T USD
FY 20221,4 T USD
FY 20231,2 T USD
FY 20241,2 T USD
FY 20251 T USD

Tổng tài sản

USD

5,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,8 T USD
FY 20224,8 T USD
FY 20235,5 T USD
FY 20245,5 T USD
FY 20255,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

4,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,7 T USD
FY 20223,7 T USD
FY 20234,3 T USD
FY 20244,2 T USD
FY 20254,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2 T USD
FY 20221,7 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-11,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202153,4%
FY 202232,3%
FY 2023-10,9%
FY 2024-5,9%
FY 2025-11,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-13,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202153,8%
FY 202233,1%
FY 2023-10%
FY 2024-4,3%
FY 2025-13,7%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

18,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,5%
FY 202228,5%
FY 202323,9%
FY 202421,6%
FY 202518,7%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,27x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,31x
FY 20220,32x
FY 20230,29x
FY 20240,29x
FY 20250,27x