NXPI

NXP Semiconductors N.V.

Cổ phiếu MỹNASDAQSemiconductors & Related Devices

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

12,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

26,6 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

10,1 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,8 T USDNăm · FY 2025

NXPI · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

12,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,1 T USD
FY 202213,2 T USD
FY 202313,3 T USD
FY 202412,6 T USD
FY 202512,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,6 T USD
FY 20223,8 T USD
FY 20233,7 T USD
FY 20243,4 T USD
FY 20253 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20222,8 T USD
FY 20232,8 T USD
FY 20242,5 T USD
FY 20252 T USD

Tổng tài sản

USD

26,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,9 T USD
FY 202223,2 T USD
FY 202324,4 T USD
FY 202424,4 T USD
FY 202526,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

10,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,8 T USD
FY 20227,7 T USD
FY 20239 T USD
FY 20249,2 T USD
FY 202510,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,1 T USD
FY 20223,9 T USD
FY 20233,5 T USD
FY 20242,8 T USD
FY 20252,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-2,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,5%
FY 202219,4%
FY 20230,5%
FY 2024-5%
FY 2025-2,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-10,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021517,9%
FY 202247%
FY 2023-3,6%
FY 2024-6,7%
FY 2025-10,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-19,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213.498,1%
FY 202249%
FY 20230,4%
FY 2024-10,3%
FY 2025-19,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

24,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,3%
FY 202228,8%
FY 202327,6%
FY 202427,1%
FY 202524,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

16,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,9%
FY 202221,1%
FY 202321,1%
FY 202419,9%
FY 202516,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

7,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,2%
FY 202212,6%
FY 202311,8%
FY 202410,3%
FY 20257,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A