NVR

NVR INC

Cổ phiếu MỹNYSEOperative Builders

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

10,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

5,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

3,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

1,1 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

-1,9%Năm · FY 2025

NVR · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

10,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219 T USD
FY 202210,5 T USD
FY 20239,5 T USD
FY 202410,5 T USD
FY 202510,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

1,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2 T USD
FY 20221,7 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20241,7 T USD
FY 20251,3 T USD

Tổng tài sản

USD

5,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,8 T USD
FY 20225,7 T USD
FY 20236,6 T USD
FY 20246,4 T USD
FY 20255,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

3,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213 T USD
FY 20223,5 T USD
FY 20234,4 T USD
FY 20244,2 T USD
FY 20253,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2 T USD
FY 20221,9 T USD
FY 20231,5 T USD
FY 20241,4 T USD
FY 20251,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-1,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,8%
FY 202217,6%
FY 2023-9,6%
FY 202410,6%
FY 2025-1,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-20,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202137,2%
FY 202239,5%
FY 2023-7,8%
FY 20245,7%
FY 2025-20,3%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

13%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,8%
FY 202216,4%
FY 202316,7%
FY 202416%
FY 202513%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

21,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,3%
FY 202230%
FY 202326%
FY 202425,9%
FY 202521,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,52x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,94x
FY 20220,61x
FY 20230,51x
FY 20240,52x
FY 20250,52x