NUE

NUCOR CORP

Cổ phiếu MỹNYSESteel Works, Blast Furnaces & Rolling Mills (Coke Ovens)

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

32,5 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,7 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

35,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

20,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

3,2 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

5,7%Năm · FY 2025

NUE · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

32,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202136,5 T USD
FY 202241,5 T USD
FY 202334,7 T USD
FY 202430,7 T USD
FY 202532,5 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,8 T USD
FY 20227,6 T USD
FY 20234,5 T USD
FY 20242 T USD
FY 20251,7 T USD

Tổng tài sản

USD

35,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,8 T USD
FY 202232,5 T USD
FY 202335,3 T USD
FY 202433,9 T USD
FY 202535,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

20,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,6 T USD
FY 202219,6 T USD
FY 202322,1 T USD
FY 202420,3 T USD
FY 202520,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,2 T USD
FY 202210,1 T USD
FY 20237,1 T USD
FY 20244 T USD
FY 20253,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

5,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202181,2%
FY 202213,8%
FY 2023-16,4%
FY 2024-11,5%
FY 20255,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-14%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021846,3%
FY 202211,4%
FY 2023-40,5%
FY 2024-55,2%
FY 2025-14%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

5,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,7%
FY 202218,3%
FY 202313%
FY 20246,6%
FY 20255,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,7%
FY 202226,1%
FY 202313,3%
FY 20245,9%
FY 20255,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,62x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,77x
FY 20220,66x
FY 20230,6x
FY 20240,62x
FY 20250,62x