NSC

NORFOLK SOUTHERN CORP

Cổ phiếu MỹNYSERailroads, Line-Haul Operating

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

12,2 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

4,4 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

2,9 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

45,2 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

15,5 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

4,4 T USDNăm · FY 2025

NSC · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

12,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,1 T USD
FY 202212,7 T USD
FY 202312,2 T USD
FY 202412,1 T USD
FY 202512,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

4,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,4 T USD
FY 20224,8 T USD
FY 20232,9 T USD
FY 20244,1 T USD
FY 20254,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213 T USD
FY 20223,3 T USD
FY 20231,8 T USD
FY 20242,6 T USD
FY 20252,9 T USD

Tổng tài sản

USD

45,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202138,5 T USD
FY 202238,9 T USD
FY 202341,7 T USD
FY 202443,7 T USD
FY 202545,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

15,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,6 T USD
FY 202212,7 T USD
FY 202312,8 T USD
FY 202414,3 T USD
FY 202515,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,3 T USD
FY 20224,2 T USD
FY 20233,2 T USD
FY 20244,1 T USD
FY 20254,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

0,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,8%
FY 202214,4%
FY 2023-4,6%
FY 2024-0,3%
FY 20250,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202148,1%
FY 20228,1%
FY 2023-40,7%
FY 202442,8%
FY 20257%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

9,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202149,3%
FY 20228,8%
FY 2023-44,1%
FY 202443,5%
FY 20259,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

35,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202139,9%
FY 202237,7%
FY 202323,5%
FY 202433,6%
FY 202535,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

23,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202127%
FY 202225,7%
FY 202315%
FY 202421,6%
FY 202523,6%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,9%
FY 20228,5%
FY 20234,5%
FY 20246,1%
FY 20256,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,91x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,82x
FY 20222,05x
FY 20232,26x
FY 20242,05x
FY 20251,91x