NKE

NIKE, Inc.

Cổ phiếu MỹNYSERubber & Plastics Footwear

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

46,4 T USDNăm · FY 2026

Lợi nhuận ròng

3,1 T USDNăm · FY 2026

Tổng tài sản

38,4 T USDNăm · FY 2026

Vốn chủ sở hữu

14,9 T USDNăm · FY 2026

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,9 T USDNăm · FY 2026

Tăng trưởng doanh thu

0,2%Năm · FY 2026

NKE · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

46,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202246,7 T USD
FY 202351,2 T USD
FY 202451,4 T USD
FY 202546,3 T USD
FY 202646,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20226 T USD
FY 20235,1 T USD
FY 20245,7 T USD
FY 20253,2 T USD
FY 20263,1 T USD

Tổng tài sản

USD

38,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202240,3 T USD
FY 202337,5 T USD
FY 202438,1 T USD
FY 202536,6 T USD
FY 202638,4 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

14,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202215,3 T USD
FY 202314 T USD
FY 202414,4 T USD
FY 202513,2 T USD
FY 202614,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20225,2 T USD
FY 20235,8 T USD
FY 20247,4 T USD
FY 20253,7 T USD
FY 20262,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

0,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20224,9%
FY 20239,6%
FY 20240,3%
FY 2025-9,8%
FY 20260,2%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-3,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20225,6%
FY 2023-16,1%
FY 202412,4%
FY 2025-43,5%
FY 2026-3,4%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

6,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202212,9%
FY 20239,9%
FY 202411,1%
FY 20257%
FY 20266,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202215,5%
FY 202313%
FY 202415,1%
FY 20258,6%
FY 20268,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A
FY 2026N/A