NEM

NEWMONT Corp /DE/

Cổ phiếu MỹNYSEGold and Silver Ores

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

22,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

7,1 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

57,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

33,9 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

10,3 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

21,3%Năm · FY 2025

NEM · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

22,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,2 T USD
FY 202211,9 T USD
FY 202311,8 T USD
FY 202418,7 T USD
FY 202522,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

7,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2 T USD
FY 2022-429 Tr USD
FY 2023-2,5 T USD
FY 20243,3 T USD
FY 20257,1 T USD

Tổng tài sản

USD

57,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202140,6 T USD
FY 202238,5 T USD
FY 202355,5 T USD
FY 202456,3 T USD
FY 202557,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

33,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,8 T USD
FY 202219,5 T USD
FY 202329,2 T USD
FY 202429,9 T USD
FY 202533,9 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

10,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,3 T USD
FY 20223,2 T USD
FY 20232,8 T USD
FY 20246,4 T USD
FY 202510,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

21,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,3%
FY 2022-2,5%
FY 2023-0,9%
FY 202458,2%
FY 202521,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

111,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-58,8%
FY 2022Lãi → Lỗ
FY 2023Lỗ tăng
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 2025111,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

31,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,5%
FY 2022-3,6%
FY 2023-21,1%
FY 202417,9%
FY 202531,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

12,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,8%
FY 2022-1,1%
FY 2023-5,3%
FY 20246%
FY 202512,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,68x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,86x
FY 20220,97x
FY 20230,9x
FY 20240,88x
FY 20250,68x