NEE

NEXTERA ENERGY INC

Cổ phiếu MỹNYSEElectric Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

14,3 T USDNăm · FY 2012

Lợi nhuận hoạt động

8,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

6,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

212,7 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

54,6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

12,5 T USDNăm · FY 2025

NEE · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

14,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2009-12-3115,6 T USD
FY 201015,3 T USD
2010-12-3115,3 T USD
FY 201115,3 T USD
FY 201214,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

8,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,9 T USD
FY 20224,1 T USD
FY 202310,2 T USD
FY 20247,5 T USD
FY 20258,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

6,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,6 T USD
FY 20224,1 T USD
FY 20237,3 T USD
FY 20246,9 T USD
FY 20256,8 T USD

Tổng tài sản

USD

212,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021140,9 T USD
FY 2022158,9 T USD
FY 2023177,5 T USD
FY 2024190,1 T USD
FY 2025212,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

54,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202145,4 T USD
FY 202248,3 T USD
FY 202357,8 T USD
FY 202450,1 T USD
FY 202554,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

12,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,6 T USD
FY 20228,3 T USD
FY 202311,3 T USD
FY 202413,3 T USD
FY 202512,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-7,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2009-12-31-4,7%
FY 2010-2,1%
2010-12-31-2,1%
FY 20110,2%
FY 2012-7,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

10,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-43,1%
FY 202240,1%
FY 2023150,8%
FY 2024-26,9%
FY 202510,7%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-1,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,4%
FY 202216,1%
FY 202376,3%
FY 2024-5%
FY 2025-1,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

23%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2009-12-3116,6%
FY 201021,2%
2010-12-3121,1%
FY 201121,3%
FY 201223%

Biên lợi nhuận ròng

%

13,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2009-12-3110,3%
FY 201012,8%
2010-12-3112,8%
FY 201112,5%
FY 201213,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,7%
FY 20222,8%
FY 20234,3%
FY 20243,8%
FY 20253,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,68x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1x
FY 20222,27x
FY 20232,05x
FY 20242,58x
FY 20252,68x