NDAQ

NASDAQ, INC.

Cổ phiếu MỹNASDAQSecurity & Commodity Brokers, Dealers, Exchanges & Services

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

8,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

1,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

31,1 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

12,2 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

11,6%Năm · FY 2025

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

60,1%Năm · FY 2025

NDAQ · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

8,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,9 T USD
FY 20226,2 T USD
FY 20236,1 T USD
FY 20247,4 T USD
FY 20258,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2 T USD
FY 20221,1 T USD
FY 20231,1 T USD
FY 20241,1 T USD
FY 20251,8 T USD

Tổng tài sản

USD

31,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,1 T USD
FY 202220,9 T USD
FY 202332,3 T USD
FY 202430,4 T USD
FY 202531,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

12,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,4 T USD
FY 20226,2 T USD
FY 202310,8 T USD
FY 202411,2 T USD
FY 202512,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

11,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,6%
FY 20225,8%
FY 2023-2,6%
FY 202422%
FY 202511,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

60,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202127,2%
FY 2022-5,2%
FY 2023-5,9%
FY 20245,5%
FY 202560,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,2%
FY 20225,5%
FY 20234%
FY 20243,6%
FY 20255,8%