NCLH

Norwegian Cruise Line Holdings Ltd.

Cổ phiếu MỹNYSEWater Transportation

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

5,4 T USDNăm · FY 2017

Lợi nhuận hoạt động

1,6 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

423,2 Tr USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

22,5 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

2,2 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

2,1 T USDNăm · FY 2025

NCLH · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

5,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20132,6 T USD
FY 20143,1 T USD
FY 20154,3 T USD
FY 20164,9 T USD
FY 20175,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,6 T USD
FY 2022-1,6 T USD
FY 2023930,9 Tr USD
FY 20241,5 T USD
FY 20251,6 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

423,2 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-4,5 T USD
FY 2022-2,3 T USD
FY 2023166,2 Tr USD
FY 2024910,3 Tr USD
FY 2025423,2 Tr USD

Tổng tài sản

USD

22,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,7 T USD
FY 202218,6 T USD
FY 202319,5 T USD
FY 202420 T USD
FY 202522,5 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

2,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,4 T USD
FY 202268,6 Tr USD
FY 2023300,8 Tr USD
FY 20241,4 T USD
FY 20252,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,5 T USD
FY 2022210 Tr USD
FY 20232 T USD
FY 20242 T USD
FY 20252,1 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

10,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201312,9%
FY 201421,6%
FY 201539%
FY 201612,2%
FY 201710,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

6,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 202457,5%
FY 20256,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-53,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ tăng
FY 2022Lỗ thu hẹp
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 2024447,8%
FY 2025-53,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

19,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 201315,4%
FY 201416,1%
FY 201516,2%
FY 201619%
FY 201719,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

14,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20134%
FY 201410,8%
FY 20159,8%
FY 201613%
FY 201714,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-24,3%
FY 2022-12,2%
FY 20230,9%
FY 20244,6%
FY 20252%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

9,2x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,7x
FY 2022269,56x
FY 202363,8x
FY 202413,01x
FY 20259,2x