MRNA

Moderna, Inc.

Cổ phiếu MỹNASDAQBiological Products, (No Diagnostic Substances)

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

1,9 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

-3,1 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

-2,8 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

12,3 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

8,7 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

-1,9 T USDNăm · FY 2025

MRNA · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

1,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202118,5 T USD
FY 202219,3 T USD
FY 20236,8 T USD
FY 20243,2 T USD
FY 20251,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

-3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,3 T USD
FY 20229,4 T USD
FY 2023-4,2 T USD
FY 2024-3,9 T USD
FY 2025-3,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

-2,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,2 T USD
FY 20228,4 T USD
FY 2023-4,7 T USD
FY 2024-3,6 T USD
FY 2025-2,8 T USD

Tổng tài sản

USD

12,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,7 T USD
FY 202225,9 T USD
FY 202318,4 T USD
FY 202414,1 T USD
FY 202512,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

8,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,1 T USD
FY 202219,1 T USD
FY 202313,9 T USD
FY 202410,9 T USD
FY 20258,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

-1,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,6 T USD
FY 20225 T USD
FY 2023-3,1 T USD
FY 2024-3 T USD
FY 2025-1,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-39,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212.200,2%
FY 20224,3%
FY 2023-64,4%
FY 2024-52,7%
FY 2025-39,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lỗ thu hẹp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022-29,2%
FY 2023Lãi → Lỗ
FY 2024Lỗ thu hẹp
FY 2025Lỗ thu hẹp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Lỗ thu hẹp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022-31,5%
FY 2023Lãi → Lỗ
FY 2024Lỗ thu hẹp
FY 2025Lỗ thu hẹp

Biên lợi nhuận hoạt động

%

-158,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202172%
FY 202248,9%
FY 2023-61,9%
FY 2024-121,9%
FY 2025-158,1%

Biên lợi nhuận ròng

%

-145,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202166,1%
FY 202243,4%
FY 2023-68,8%
FY 2024-110%
FY 2025-145,2%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

-21,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202176,2%
FY 202233,1%
FY 2023-21,3%
FY 2024-21,9%
FY 2025-21,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,43x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,74x
FY 20220,35x
FY 20230,33x
FY 20240,3x
FY 20250,43x