MRK

Merck & Co., Inc.

Cổ phiếu MỹNYSEPharmaceutical Preparations

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

65 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

18,3 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

136,9 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

52,6 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

16,5 T USDNăm · FY 2025

Tăng trưởng doanh thu

1,3%Năm · FY 2025

MRK · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

65 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202148,7 T USD
FY 202259,3 T USD
FY 202360,1 T USD
FY 202464,2 T USD
FY 202565 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

18,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113 T USD
FY 202214,5 T USD
FY 2023365 Tr USD
FY 202417,1 T USD
FY 202518,3 T USD

Tổng tài sản

USD

136,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021105,7 T USD
FY 2022109,2 T USD
FY 2023106,7 T USD
FY 2024117,1 T USD
FY 2025136,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

52,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202138,3 T USD
FY 202246,1 T USD
FY 202337,6 T USD
FY 202446,3 T USD
FY 202552,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

16,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202010,3 T USD
FY 202219,1 T USD
FY 202313 T USD
FY 202421,5 T USD
FY 202516,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

1,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,3%
FY 202221,7%
FY 20231,4%
FY 20246,7%
FY 20251,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

6,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202184,6%
FY 202211,3%
FY 2023-97,5%
FY 20244.589,6%
FY 20256,6%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

28,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,8%
FY 202224,5%
FY 20230,6%
FY 202426,7%
FY 202528,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

14,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,2%
FY 202213,5%
FY 20230,3%
FY 202415,3%
FY 202514,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A