Doanh thu
65 T USDNăm · FY 2025MRK
Merck & Co., Inc.
Lợi nhuận ròng
18,3 T USDNăm · FY 2025Tổng tài sản
136,9 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
52,6 T USDNăm · FY 2025Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
16,5 T USDNăm · FY 2025Tăng trưởng doanh thu
1,3%Năm · FY 2025MRK · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
USD
65 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 48,7 T USD |
| FY 2022 | 59,3 T USD |
| FY 2023 | 60,1 T USD |
| FY 2024 | 64,2 T USD |
| FY 2025 | 65 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
USD
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Lợi nhuận ròng
USD
18,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 13 T USD |
| FY 2022 | 14,5 T USD |
| FY 2023 | 365 Tr USD |
| FY 2024 | 17,1 T USD |
| FY 2025 | 18,3 T USD |
Tổng tài sản
USD
136,9 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 105,7 T USD |
| FY 2022 | 109,2 T USD |
| FY 2023 | 106,7 T USD |
| FY 2024 | 117,1 T USD |
| FY 2025 | 136,9 T USD |
Vốn chủ sở hữu
USD
52,6 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 38,3 T USD |
| FY 2022 | 46,1 T USD |
| FY 2023 | 37,6 T USD |
| FY 2024 | 46,3 T USD |
| FY 2025 | 52,6 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
USD
16,5 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2020 | 10,3 T USD |
| FY 2022 | 19,1 T USD |
| FY 2023 | 13 T USD |
| FY 2024 | 21,5 T USD |
| FY 2025 | 16,5 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
%
1,3%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 17,3% |
| FY 2022 | 21,7% |
| FY 2023 | 1,4% |
| FY 2024 | 6,7% |
| FY 2025 | 1,3% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
%
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
%
6,6%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 84,6% |
| FY 2022 | 11,3% |
| FY 2023 | -97,5% |
| FY 2024 | 4.589,6% |
| FY 2025 | 6,6% |
Biên lợi nhuận hoạt động
%
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Biên lợi nhuận ròng
%
28,1%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 26,8% |
| FY 2022 | 24,5% |
| FY 2023 | 0,6% |
| FY 2024 | 26,7% |
| FY 2025 | 28,1% |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
%
14,4%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 13,2% |
| FY 2022 | 13,5% |
| FY 2023 | 0,3% |
| FY 2024 | 15,3% |
| FY 2025 | 14,4% |
Nợ/Vốn chủ sở hữu
x
Chưa có dữ liệu phù hợp
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | N/A |
| FY 2022 | N/A |
| FY 2023 | N/A |
| FY 2024 | N/A |
| FY 2025 | N/A |