MPC

Marathon Petroleum Corp

Cổ phiếu MỹNYSEPetroleum Refining

Hiểu doanh nghiệp. Theo dõi báo cáo.

Thông tin từ công bố SEC, luôn đi kèm bối cảnh kỳ báo cáo.

Doanh thu

132,7 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận hoạt động

8,3 T USDNăm · FY 2025

Lợi nhuận ròng

4 T USDNăm · FY 2025

Tổng tài sản

84 T USDNăm · FY 2025

Vốn chủ sở hữu

17,3 T USDNăm · FY 2025

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

8,3 T USDNăm · FY 2025

MPC · Biểu đồ

Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.

Thông tin tài chính báo cáo

Doanh thu

USD

132,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021120 T USD
FY 2022177,5 T USD
FY 2023148,4 T USD
FY 2024138,9 T USD
FY 2025132,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

8,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,3 T USD
FY 202221,5 T USD
FY 202314,5 T USD
FY 20246,8 T USD
FY 20258,3 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,7 T USD
FY 202214,5 T USD
FY 20239,7 T USD
FY 20243,4 T USD
FY 20254 T USD

Tổng tài sản

USD

84 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202185,4 T USD
FY 202289,9 T USD
FY 202386 T USD
FY 202478,9 T USD
FY 202584 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

17,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,6 T USD
FY 202234,1 T USD
FY 202330,5 T USD
FY 202417,7 T USD
FY 202517,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

8,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,4 T USD
FY 202216,4 T USD
FY 202314,1 T USD
FY 20248,7 T USD
FY 20258,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-4,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202171,9%
FY 202247,9%
FY 2023-16,4%
FY 2024-6,4%
FY 2025-4,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

22%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022399,3%
FY 2023-32,4%
FY 2024-53,2%
FY 202522%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

17,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202249,1%
FY 2023-33,3%
FY 2024-64,4%
FY 202517,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

6,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,6%
FY 202212,1%
FY 20239,8%
FY 20244,9%
FY 20256,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,1%
FY 20228,2%
FY 20236,5%
FY 20242,5%
FY 20253%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,4%
FY 202216,6%
FY 202311%
FY 20244,2%
FY 20255%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

3,46x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,59x
FY 20221,61x
FY 20231,79x
FY 20243,06x
FY 20253,46x