Doanh thu
8,3 T USDNăm · FY 2025MNST
Monster Beverage Corp
Lợi nhuận hoạt động
2,4 T USDNăm · FY 2025Tổng tài sản
10 T USDNăm · FY 2025Vốn chủ sở hữu
8,3 T USDNăm · FY 2025Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
2,1 T USDNăm · FY 2025Tăng trưởng doanh thu
10,7%Năm · FY 2025MNST · Biểu đồ
Biểu đồ được cung cấp bởi TradingView. Khi tải biểu đồ, trình duyệt sẽ kết nối tới TradingView và gửi thông tin kỹ thuật cần thiết như địa chỉ IP, URL trang và mã tài sản.
Thông tin tài chính báo cáo
Doanh thu
8,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 5,5 T USD |
| FY 2022 | 6,3 T USD |
| FY 2023 | 7,1 T USD |
| FY 2024 | 7,5 T USD |
| FY 2025 | 8,3 T USD |
Lợi nhuận hoạt động
2,4 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,8 T USD |
| FY 2022 | 1,6 T USD |
| FY 2023 | 2 T USD |
| FY 2024 | 1,9 T USD |
| FY 2025 | 2,4 T USD |
Lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Tổng tài sản
10 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 7,8 T USD |
| FY 2022 | 8,3 T USD |
| FY 2023 | 9,7 T USD |
| FY 2024 | 7,7 T USD |
| FY 2025 | 10 T USD |
Vốn chủ sở hữu
8,3 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 6,6 T USD |
| FY 2022 | 7 T USD |
| FY 2023 | 8,2 T USD |
| FY 2024 | 6 T USD |
| FY 2025 | 8,3 T USD |
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
2,1 T USD
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 1,2 T USD |
| FY 2022 | 887,7 Tr USD |
| FY 2023 | 1,7 T USD |
| FY 2024 | 1,9 T USD |
| FY 2025 | 2,1 T USD |
Tăng trưởng doanh thu
10,7%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 20,5% |
| FY 2022 | 13,9% |
| FY 2023 | 13,1% |
| FY 2024 | 4,9% |
| FY 2025 | 10,7% |
Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động
25,3%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 10,1% |
| FY 2022 | -11,8% |
| FY 2023 | 23,3% |
| FY 2024 | -1,2% |
| FY 2025 | 25,3% |
Tăng trưởng lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Biên lợi nhuận hoạt động
29,2%
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | 32,4% |
| FY 2022 | 25,1% |
| FY 2023 | 27,4% |
| FY 2024 | 25,8% |
| FY 2025 | 29,2% |
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Tỷ suất sinh lời trên tài sản
Chưa có dữ liệu phù hợp
Chưa có dữ liệu phù hợp
Nợ/Vốn chủ sở hữu
Chưa có dữ liệu phù hợp
Dữ liệu theo kỳ
| Kỳ | Giá trị |
|---|---|
| FY 2021 | N/A |
| FY 2022 | N/A |
| FY 2023 | N/A |
| FY 2024 | N/A |
| FY 2025 | N/A |